HƯỚNG DẪN ĐẢM BẢO AN TOÀN THÔNG TIN, THAM GIA MÔI TRƯỜNG MẠNG AN TOÀN ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG GIẢNG DẠY, QUẢN LÝ GIÁO DỤC (PHẦN 2)
1. Quản lý mật khẩu an toàn:
- Hướng dẫn giáo viên và cán bộ quản lý tạo mật khẩu mạnh, thường xuyên thay đổi mật khẩu và sử dụng quản lý mật khẩu để bảo vệ tài khoản trực tuyến.
- Giải thích về sự quan trọng của bảo vệ thông tin cá nhân của học sinh và giáo viên, bao gồm tên, địa chỉ, số điện thoại và dữ liệu học tập.
- Hướng dẫn cách lưu trữ và chia sẻ dữ liệu một cách an toàn, tránh việc chia sẻ thông tin cá nhân trên các trang web hoặc ứng dụng không đáng tin cậy.
3. Phân biệt giữa nguồn tin cậy và tin sai lệch:
- Dạy cách xác minh và kiểm tra nguồn thông tin trực tuyến để tránh lạm dụng thông tin sai lệch hoặc sai lệch.
4. Phòng ngừa lừa đảo trực tuyến:
- Hiểu rõ về cách phát hiện và tránh bị lừa đảo trực tuyến, bao gồm việc kiểm tra các email và thông báo đáng ngờ.
5. Bảo vệ quyền riêng tư trong giảng dạy trực tuyến:
- Hướng dẫn cách bảo vệ quyền riêng tư của học sinh khi tham gia vào các lớp học trực tuyến, đặc biệt là trong việc chia sẻ hình ảnh và thông tin cá nhân.
6. Chống xâm hại trực tuyến:
- Dạy giáo viên và quản lý cách nhận biết và đối phó với xâm hại trực tuyến như xâm phạm quyền riêng tư và quấy rối trực tuyến.
Phương pháp dạy an toàn thông tin
1. Khóa học và đào tạo: Tổ chức các khóa học và buổi đào tạo về an toàn thông tin cho giáo viên và cán bộ quản lý để cung cấp kiến thức cơ bản và cập nhật về các nguy cơ mạng mới.
2. Làm việc với chuyên gia: Hợp tác với chuyên gia bảo mật mạng để đảm bảo rằng giáo viên và quản lý hiểu và áp dụng những biện pháp bảo mật cần thiết.
3. Sử dụng tài liệu học tập: Sử dụng tài liệu học tập và tài liệu giảng dạy về an toàn thông tin để tạo ra các bài học và hoạt động dạy học thú vị và giúp học sinh nhận thức về an toàn thông tin.
4. Thực hành thực tế: Tạo các tình huống mô phỏng để giáo viên và cán bộ quản lý có thể thực hành cách đối phó với các tình huống thực tế như tấn công mạng giả mạo hoặc lừa đảo trực tuyến.
5. Cung cấp tài nguyên: Cung cấp tài nguyên và công cụ hỗ trợ cho giáo viên và quản lý để họ có thể theo dõi và bảo vệ thông tin trong môi trường trực tuyến.
Yếu tố quan trọng khi giảng dạy và quản lý học sinh trên không gian mạng
1. Luật pháp và chính sách: Giáo viên và cán bộ quản lý cần hiểu về các luật pháp và chính sách liên quan đến an toàn thông tin trong giáo dục. Điều này bao gồm việc tuân thủ các quy định về quyền riêng tư và bảo vệ thông tin cá nhân.
2. Mạng và thiết bị bảo mật: Đảm bảo rằng mạng và thiết bị được bảo vệ bằng các biện pháp bảo mật như tường lửa, phần mềm chống vi rút, và cập nhật thường xuyên.
3. Giám sát trực tuyến: Cung cấp giám sát trực tuyến để theo dõi hoạt động của học sinh trên Internet và đảm bảo rằng họ tuân thủ các quy tắc an toàn.
4. Bảo vệ dữ liệu học tập: Lưu trữ và bảo vệ dữ liệu học tập của học sinh một cách an toàn để tránh bị mất mát hoặc rò rỉ thông tin cá nhân.
5. Hướng dẫn học sinh: Hướng dẫn học sinh về an toàn thông tin, bao gồm cách tạo mật khẩu mạnh, cách xác minh nguồn thông tin trực tuyến và cách đối phó với xâm hại trực tuyến.
6. Hỗ trợ học sinh: Cung cấp hỗ trợ cho học sinh trong trường hợp họ gặp phải vấn đề liên quan đến an toàn thông tin, bao gồm cách báo cáo và giải quyết xâm hại trực tuyến.
7. Tạo môi trường an toàn: Tạo ra môi trường học tập và làm việc an toàn trên Internet bằng cách thực hiện chính sách và quy định an toàn thông tin.
Nhận thức về an toàn thông tin trong giáo dục phổ thông, trung học cơ sở và tiểu học là một phần quan trọng của việc đảm bảo rằng học sinh và giáo viên có môi trường học tập an toàn và bảo vệ trực tuyến. Bằng cách cung cấp kiến thức, đào tạo và hỗ trợ, giáo viên và cán bộ quản lý có thể đảm bảo rằng họ tự tin và đủ sẵn sàng để đối phó với các nguy cơ mạng và bảo vệ thông tin cá nhân của mọi người.
1.1.1 An toàn thông tin với trẻ em và học sinh
Giáo dục học sinh về an toàn thông tin là cực kỳ quan trọng. Học sinh ở các cơ sở giáo dục phổ thông, trung học cơ sở và tiểu học ngày nay phải sử dụng Internet và các thiết bị kỹ thuật số trong học tập hàng ngày. Tuy nhiên, để đảm bảo họ có môi trường học tập an toàn trực tuyến, cần phải xây dựng nhận thức về an toàn thông tin. Dưới đây là một bài viết chi tiết về nội dung và phương pháp để giáo dục học sinh về an toàn thông tin trong các cơ sở giáo dục, bao gồm các tình huống thực tế mà họ có thể gặp phải.
Nội dụng nhận thức an toàn thông tin
1. Kiến thức cơ bản về an toàn mạng:
- Nguy cơ trực tuyến: Học sinh cần hiểu rõ về các nguy cơ trực tuyến, như tấn công malware, virus và lừa đảo trực tuyến. Ví dụ: Một số học sinh có thể nhận thư điện tử giả mạo từ "ngân hàng" yêu cầu cung cấp thông tin tài khoản ngân hàng của họ.
- Quyền riêng tư: Giải thích quyền riêng tư trực tuyến và tại sao việc bảo vệ thông tin cá nhân quan trọng. Ví dụ: Học sinh nên hiểu rằng không nên chia sẻ số điện thoại, địa chỉ nhà, hoặc mật khẩu trên các trang web không đáng tin cậy.
2. Quản lý mật khẩu an toàn:
- Học cách tạo mật khẩu mạnh và duy trì danh sách mật khẩu an toàn. Ví dụ: Hướng dẫn học sinh tạo mật khẩu dài, bao gồm ký tự hoa, ký tự thường, số và ký tự đặc biệt.
- Hiểu về tầm quan trọng của việc không chia sẻ mật khẩu với người khác. Ví dụ: Trường hợp một học sinh chia sẻ mật khẩu của mình với người khác và sau đó bị lừa đảo trực tuyến.
3. Bảo vệ thông tin cá nhân:
- Giải thích về thông tin cá nhân và cách bảo vệ nó trực tuyến, bao gồm tên, địa chỉ, số điện thoại và thông tin học tập. Ví dụ: Học sinh nên biết cách che giấu thông tin cá nhân trên các trang xã hội và không chia sẻ nó với người lạ.
4. Phân biệt tin tức đáng tin cậy:
- Học cách phân biệt tin tức và thông tin đáng tin cậy trên Internet để tránh bị lừa dối bởi thông tin sai lệch hoặc sai lạc. Ví dụ: Giảng dạy học sinh cách xác minh nguồn tin tức trực tuyến trước khi tin vào nó, ví dụ như kiểm tra danh tính người viết bài hoặc nguồn tin.
5. Xử lý xâm hại trực tuyến:
- Học cách xác định và đối phó với các hình thức xâm hại trực tuyến như xâm phạm quyền riêng tư và quấy rối trực tuyến. Ví dụ: Học sinh cần biết cách báo cáo xâm hại và nếu cần, nên nói với người trưởng thành về tình huống đó.
Phương pháp học tập an toàn thông tin cho học sinh
1. Tương tác với giáo viên:
- Sử dụng phương pháp tương tác để học sinh thảo luận và thực hành về an toàn thông tin. Ví dụ: Tổ chức buổi thảo luận về tình huống thực tế về lừa đảo trực tuyến và yêu cầu học sinh đưa ra cách giải quyết.
2. Sử dụng ví dụ thực tế:
- Gợi ý học sinh đưa ra ví dụ thực tế về các vụ tấn công mạng và hậu quả của chúng để học sinh có thể thấy rõ tầm quan trọng của an toàn thông tin. Ví dụ: Hướng dẫn học sinh nghiên cứu về một cuộc tấn công mạng nổi tiếng như tấn công ransomware WannaCry và nói về hậu quả của nó.
3. Thực hành tạo mật khẩu mạnh:
- Hướng dẫn học sinh tạo mật khẩu mạnh và thực hành việc đổi mật khẩu định kỳ. Ví dụ: Yêu cầu học sinh tạo mật khẩu mạnh cho tài khoản email hoặc trang web cá nhân của học sinh.
4. Sử dụng tài liệu học tập đa dạng:
- Sử dụng tài liệu học tập, video, trò chơi và ứng dụng giảng dạy để làm cho quá trình học tập về an toàn thông tin thú vị hơn. Ví dụ: Sử dụng trò chơi trực tuyến để giải quyết các vấn đề an toàn thông tin.
5. Thực hành phân biệt tin tức:
- Hướng dẫn học sinh thực hành việc kiểm tra nguồn tin tức trực tuyến để phân biệt tin tức đáng tin cậy và tin tức giả mạo. Ví dụ: Giao nhiệm vụ cho học sinh tìm hiểu về một sự kiện nổi tiếng và đưa ra nhận định về tính đáng tin cậy của các nguồn tin tức khác nhau.
Yếu tố quan trọng khi tham gia học tập trên không gian mạng
1. Bảo vệ máy tính và thiết bị kỹ thuật số:
- Học sinh cần biết cách cập nhật phần mềm và bảo vệ thiết bị kỹ thuật số khỏi virus và malware. Ví dụ: Hướng dẫn học sinh cách cài đặt phần mềm chống vi rút và cập nhật hệ điều hành của thiết bị.
2. Kiểm tra đường dẫn khi truy cập Internet:
- Hướng dẫn học sinh kiểm tra đường dẫn (URL) trước khi truy cập các trang web mới để đảm bảo tính an toàn. Ví dụ: Thảo luận về tình huống khi một đường dẫn không phải là trang web mà họ định truy cập.
3. Sử dụng ứng dụng an toàn:
- Khuyến khích học sinh sử dụng các ứng dụng và tiện ích an toàn để bảo vệ thông tin và quyền riêng tư. Ví dụ: Đề xuất một số ứng dụng mật khẩu và quản lý mật khẩu cho học sinh sử dụng.
4. Chia sẻ an toàn:
- Hướng dẫn học sinh về cách chia sẻ thông tin cá nhân một cách an toàn và tránh việc chia sẻ thông tin trên các trang web không đáng tin cậy. Ví dụ: Thảo luận về tình huống khi họ được yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân trực tuyến và cách phản ứng trong tình huống đó.
5. Báo cáo và xử lý xâm hại:
- Học cách báo cáo và xử lý xâm hại trực tuyến một cách an toàn và hiệu quả. Ví dụ: Hướng dẫn học sinh cách báo cáo một thông điệp xâm hại hoặc tình huống lừa đảo cho người trưởng thành hoặc quản lý.
6. Học cách đóng góp tích cực:
- Khuyến khích học sinh tham gia vào việc tạo ra môi trường trực tuyến an toàn bằng cách đóng góp tích cực và tôn trọng quyền riêng tư của người khác. Ví dụ: Học sinh có thể tham gia vào các dự án trực tuyến về an toàn thông tin và trách nhiệm trực tuyến.
7. Sử dụng tài liệu giáo dục
- Học sinh nên tận dụng tài liệu giáo dục về an toàn thông tin để tự học và tăng cường kiến thức. Ví dụ: Khuyến khích học sinh tìm hiểu và tham gia vào các khóa học trực tuyến về an toàn thông tin.
8. Luật pháp và chính sách:
- Học sinh cần hiểu về các luật pháp và chính sách liên quan đến an toàn thông tin trên mạng và tuân thủ chúng. Ví dụ: Giới thiệu học sinh với các luật pháp về bảo vệ quyền riêng tư và quản lý dữ liệu cá nhân.
Nhận thức về an toàn thông tin trong giáo dục là một phần quan trọng của việc đảm bảo rằng học sinh có môi trường học tập an toàn và bảo vệ trực tuyến. Bằng cách cung cấp kiến thức và hướng dẫn thích hợp, giáo viên và cán bộ quản lý.
1.2 Công cụ và các phương pháp giáo dục về an toàn thông tin
Giáo dục về an toàn thông tin đã trở thành một yếu tố quan trọng trong giảng dạy và quản lý giáo dục. Đặc biệt đối với cán bộ giáo viên thuộc khối phổ thông, trung học cơ sở và tiểu học, việc hiểu và áp dụng các công cụ và phương pháp giáo dục về an toàn thông tin là cần thiết để bảo vệ thông tin cá nhân của học sinh và cả cộng đồng giáo dục.
Tầm quan trọng của giáo dục về an toàn thông tin trong môi trường giảng dạy không thể bỏ qua. Đầu tiên, nó giúp cán bộ giáo viên nắm vững kiến thức về các nguy cơ trực tuyến và biết cách bảo vệ thông tin quan trọng. Nó cũng giúp tạo ra môi trường an toàn cho học sinh, tránh xa khỏi các rủi ro trực tuyến như lừa đảo, xâm nhập mạng, hoặc quấy rối trực tuyến.
Các công cụ và phương pháp giáo dục về an toàn thông tin có thể bao gồm việc sử dụng phần mềm chặn truy cập vào các trang web độc hại, đào tạo về mật khẩu an toàn, và hướng dẫn về cách xác minh thông tin trực tuyến. Ngoài ra, việc tạo ra các chương trình giáo dục dành cho học sinh về quyền và trách nhiệm trực tuyến cũng rất quan trọng.
Để sử dụng hiệu quả các công cụ và phương pháp này, cán bộ giáo viên cần thường xuyên cập nhật kiến thức về an toàn thông tin và tham gia vào việc đào tạo về chủ đề này. Họ cũng cần thực hiện kiểm tra định kỳ để đảm bảo rằng các biện pháp bảo mật đang hoạt động tốt và đáng tin cậy.
Trong tình hình ngày càng phụ thuộc vào công nghệ thông tin, giáo dục về an toàn thông tin không chỉ là vấn đề quan trọng mà còn là một phần không thể thiếu của quá trình giảng dạy và quản lý giáo dục. Điều này đảm bảo rằng cả học sinh và cán bộ giáo viên có môi trường trực tuyến an toàn và đáng tin cậy để thực hiện học tập và công việc hàng ngày của họ. Thầy cô có thể tham khảo thêm tài liệu hướng dẫn sử dụng ở mục phụ lục.
1.2.1 Các công cụ và tài nguyên
Dưới đây là một số công cụ và cách sử dụng chúng để đảm bảo an toàn trong giảng dạy và quản lý giáo dục cho học sinh khi họ tham gia vào môi trường mạng:
1. Phần mềm chặn truy cập độc hại:
- Mức độ an toàn: Các phần mềm như Norton, McAfee, hoặc Bitdefender có khả năng phát hiện và chặn các trang web độc hại, phần mềm độc hại và email spam.
- Nhận thức an toàn: Hướng dẫn học sinh cài đặt và cập nhật thường xuyên phần mềm chặn truy cập độc hại.
- Sử dụng an toàn: Sử dụng tính năng chặn truy cập độc hại và hướng dẫn học sinh không kích hoạt các tệp đính kèm từ nguồn không rõ.
2. Máy chủ ảo riêng (VPN):
- Mức độ an toàn: Sử dụng VPN giúp mã hóa kết nối internet của học sinh, bảo vệ dữ liệu cá nhân khỏi nguy cơ bị đánh cắp.
- Nhận thức an toàn: Hướng dẫn học sinh cài đặt và kích hoạt VPN trước khi truy cập mạng.
- Sử dụng an toàn: Khi kết nối đến mạng công cộng hoặc truy cập dữ liệu nhạy cảm, nên sử dụng VPN để tăng cường an toàn.
3. Mạng riêng ảo (Virtual Private Network - VPN):
- Mức độ an toàn: VPN tạo ra một mạng riêng ảo, giữ cho thông tin truyền tải giữa học sinh và nguồn truy cập được mã hóa và bảo mật.
- Nhận thức an toàn: Đảm bảo học sinh hiểu về cách sử dụng VPN và tại sao nó quan trọng.
- Sử dụng an toàn: Hướng dẫn học sinh sử dụng VPN khi kết nối đến mạng không an toàn hoặc truy cập tài khoản cá nhân quan trọng.
4. Phần mềm quản lý mật khẩu:
- Mức độ an toàn: Các ứng dụng như LastPass, 1Password hoặc Dashlane giúp tạo và quản lý mật khẩu mạnh mẽ.
- Nhận thức an toàn: Hướng dẫn học sinh tạo mật khẩu mạnh và sử dụng phần mềm quản lý mật khẩu để lưu trữ chúng.
- Sử dụng an toàn: Khuyến khích học sinh sử dụng phần mềm quản lý mật khẩu để đảm bảo tính an toàn và tiện lợi của mật khẩu.
5. Ứng dụng chat an toàn:
- Mức độ an toàn: Signal, WhatsApp và Telegram cung cấp tính năng mã hóa cuộc trò chuyện, đảm bảo tính riêng tư.
- Nhận thức an toàn: Hướng dẫn học sinh tải và sử dụng ứng dụng chat an toàn này và không chia sẻ thông tin cá nhân quan trọng trên các ứng dụng không an toàn.
- Sử dụng an toàn: Khuyến khích sử dụng các ứng dụng chat an toàn để giao tiếp với đồng học hoặc giáo viên khi cần bảo vệ thông tin cá nhân.
Ưu điểm của việc sử dụng các công cụ này bao gồm bảo vệ thông tin cá nhân, giảm nguy cơ bị tấn công trực tuyến, và cung cấp một môi trường trực tuyến an toàn cho học sinh. Các công cụ này nên được sử dụng khi cần bảo vệ thông tin quan trọng hoặc khi kết nối đến các mạng không an toàn.
Ngoài ra, việc sử dụng tài nguyên mạng một cách an toàn là một khía cạnh quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của các cán bộ giáo viên, quản lý giáo dục và học sinh ở mọi cấp học, từ tiểu học đến trung học phổ thông. Dưới đây là một số hướng dẫn về cách sử dụng tài nguyên mạng an toàn và lưu ý quan trọng:
Ưu điểm khi sử dụng tài nguyên mạng:
1. Truy cập thông tin dễ dàng: Tài nguyên mạng giúp cán bộ giáo viên và học sinh dễ dàng truy cập thông tin và tài liệu học tập từ khắp nơi trên thế giới. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc nghiên cứu và học tập.
2. Giao tiếp và hợp tác: Internet cho phép các thành viên trong cộng đồng giáo dục giao tiếp và hợp tác dễ dàng qua email, diễn đàn, hoặc các ứng dụng hợp tác trực tuyến. Điều này tạo ra môi trường tương tác tích cực và trao đổi kiến thức.
3. Nâng cao kiến thức sống và kỹ năng số học: Học sinh có thể sử dụng các tài nguyên mạng như học trực tuyến và ứng dụng giáo dục để nâng cao kiến thức và kỹ năng sống.
Cách sử dụng tài nguyên mạng an toàn:
1. Bảo vệ mật khẩu: Hãy sử dụng mật khẩu mạnh cho tất cả các tài khoản trực tuyến và không bao giờ chia sẻ mật khẩu với người khác. Sử dụng các ứng dụng quản lý mật khẩu để lưu trữ mật khẩu một cách an toàn.
2. Kích hoạt 2FA: Đối với các dịch vụ yêu cầu, kích hoạt xác thực hai yếu tố (2FA) để bảo vệ tài khoản khỏi việc đánh cắp.
3. Cập nhật phần mềm và ứng dụng: Đảm bảo rằng hệ điều hành và ứng dụng trên thiết bị của bạn luôn được cập nhật với phiên bản mới nhất để bảo vệ khỏi lỗ hổng bảo mật.
4. Xác minh nguồn gốc: Trước khi tải xuống hoặc cung cấp thông tin cá nhân, hãy xác minh nguồn gốc của tài nguyên mạng và đảm bảo rằng nó là đáng tin cậy.
5. Giữ thông tin riêng tư: Không chia sẻ thông tin cá nhân như số điện thoại, địa chỉ email hoặc địa chỉ nhà trên các trang web không tin cậy.
6. Kiểm tra địa chỉ URL: Luôn kiểm tra địa chỉ URL trước khi truy cập trang web. Hãy tránh nhấp vào các liên kết không rõ nguồn gốc hoặc đáng ngờ.
7. Bảo vệ khỏi virus và phần mềm độc hại: Sử dụng phần mềm diệt virus và tường lửa để bảo vệ thiết bị khỏi các tấn công trực tuyến.
8. Giáo dục về an toàn trực tuyến: Học sinh cần được giảng dạy về an toàn trực tuyến, bao gồm cách nhận biết và tránh các mối nguy hiểm trực tuyến như xâm nhập mạng và quấy rối.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng tài nguyên mạng:
1. Tránh chia sẻ thông tin cá nhân quá nhiều: Hãy cân nhắc trước khi chia sẻ thông tin cá nhân trực tuyến và hạn chế nó chỉ cho những người cần thiết.
2. Luôn duyệt tài nguyên mạng an toàn: Trước khi truy cập một trang web hoặc tải xuống tài liệu, hãy đảm bảo rằng nó là an toàn và đáng tin cậy.
3. Thực hiện sao lưu dữ liệu quan trọng: Để đảm bảo rằng dữ liệu quan trọng không bị mất trong trường hợp xấu nhất, hãy thường xuyên sao lưu dữ liệu lên các thiết bị lưu trữ khác nhau.
Sử dụng tài nguyên mạng một cách an toàn giúp tận dụng các cơ hội mà internet mang lại, đồng thời bảo vệ thông tin cá nhân và dữ liệu quan trọng của cán bộ giáo viên, quản lý giáo dục và học sinh. Điều quan trọng là luôn duyệt tài nguyên mạng một cách thận trọng và thực hiện các biện pháp bảo mật cơ bản để đảm bảo an toàn trong môi trường trực tuyến.
1.2.2 Phương pháp truyền đạt an toàn thông tin trong cơ sở giáo dục
Phương pháp truyền đạt an toàn thông tin trong cơ sở giáo dục là một quá trình quan trọng để nâng cao nhận thức và đảm bảo môi trường học tập an toàn cho giáo viên, cán bộ quản lý và học sinh ở các cấp học phổ thông, từ tiểu học đến trung học phổ thông. Dưới đây là một số phương pháp hiệu quả trong việc truyền đạt an toàn thông tin và những thách thức, ưu điểm của từng phương pháp:
1. Chương trình đào tạo và hội thảo:
- Mục tiêu: Chương trình đào tạo và hội thảo về an toàn thông tin nhằm cung cấp kiến thức, kỹ năng và nhận thức về các nguy cơ trực tuyến và biện pháp bảo vệ.
- Thách thức: Thách thức chính là đảm bảo sự tham gia đủ lớp và sự chú tâm của các đối tượng tham gia.
- Ưu điểm: Chương trình đào tạo có thể cung cấp kiến thức chính xác và cập nhật, tạo cơ hội cho sự tương tác và hỏi đáp, và tạo ra một không gian cho việc trao đổi kinh nghiệm giữa các người tham gia.
2. Sử dụng giáo trình và tài liệu học tập:
- Mục tiêu: Cung cấp tài liệu học tập chứa thông tin về an toàn thông tin như sách giáo trình, bài giảng, hoặc tài liệu trực tuyến.
- Thách thức: Đảm bảo rằng các tài liệu học tập là cập nhật và phù hợp với độ tuổi và trình độ của học sinh. Thách thức khác là việc học sinh phải đọc và hiểu thông tin một cách đầy đủ.
- Ưu điểm: Sử dụng tài liệu học tập giúp học sinh tự học và củng cố kiến thức trong thời gian dài. Đồng thời, giáo viên có thể sử dụng tài liệu này để bổ sung trong quá trình giảng dạy.
3. Giảng dạy thông qua ví dụ thực tế:
- Mục tiêu: Sử dụng ví dụ thực tế và trường hợp liên quan đến an toàn thông tin để giảng dạy.
- Thách thức: Tìm kiếm và phân loại ví dụ phù hợp và đảm bảo rằng chúng thật sự hiện thực và thú vị đối với học sinh.
- Ưu điểm: Việc sử dụng ví dụ thực tế giúp học sinh thấy rõ ứng dụng của kiến thức trong cuộc sống hàng ngày, làm tăng sự quan tâm và nhận thức về an toàn thông tin.
4. Thảo luận và nhóm làm việc:
- Mục tiêu: Sử dụng thảo luận và hoạt động nhóm để tạo cơ hội cho học sinh nói về các tình huống thực tế và đề xuất giải pháp.
- Thách thức: Đảm bảo tính tương tác và tham gia của tất cả học sinh trong nhóm.
- Ưu điểm: Thảo luận và làm việc nhóm thúc đẩy sự tham gia, trao đổi ý kiến và giúp học sinh phát triển kỹ năng xử lý vấn đề và giải quyết mâu thuẫn.
5. Sử dụng phần mềm giả lập và trò chơi:
- Mục tiêu: Sử dụng phần mềm giả lập và trò chơi có liên quan đến an toàn thông tin để học thông qua trải nghiệm.
- Thách thức: Đảm bảo rằng trò chơi và phần mềm giả lập được thiết kế sao cho có tính hấp dẫn và học thú.
- Ưu điểm: Sử dụng trò chơi và phần mềm giả lập giúp học sinh học một cách vui vẻ và tương tác, tạo ra sự hứng thú và sự tham gia tích cực.
6. Xây dựng chương trình giáo dục dựa trên dự án:
- Mục tiêu: Xây dựng các chương trình giáo dục dựa trên dự án có liên quan đến an toàn thông tin để thúc đẩy việc học qua thực hành.
- Thách thức: Đảm bảo rằng các dự án có tính ứng dụng và phù hợp với môi trường giáo dục.
- Ưu điểm: Giáo dục dựa trên dự án giúp học sinh kết hợp kiến thức và kỹ năng trong một bài học thực tế, giúp họ nhớ lâu và hiểu sâu hơn.
Để đảm bảo hiệu quả của quá trình truyền đạt, cần có sự hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi từ phía trường học và các cơ quan quản lý giáo dục. Điều này bao gồm việc cung cấp tài liệu và tài nguyên, đảm bảo tính cập nhật của thông tin và sự hỗ trợ cho giáo viên trong việc thực hiện các phương pháp truyền đạt. Đặc biệt, quản lý giáo dục cần xác định mục tiêu và kế hoạch giáo dục về an toàn thông tin trong chương trình học tập, đảm bảo rằng nó được tích hợp một cách hợp lý và liên tục trong quá trình giảng dạy.
Do vậy, việc truyền đạt an toàn thông tin trong cơ sở giáo dục là một quá trình quan trọng để tạo ra môi trường học tập an toàn cho giáo viên và học sinh. Mỗi phương pháp có những mục tiêu, thách thức và ưu điểm riêng, và việc kết hợp nhiều phương pháp có thể tạo ra một môi trường học tập đa dạng và hiệu quả về an toàn thông tin.
CHƯƠNG 3: MỘT SỐ LƯU Ý VỀ AN TOÀN TRONG DẠY HỌC TRỰC TUYẾN
3.1 Một số lưu ý về an toàn điện và thiết bị điện tử
Việc phòng tránh tai nạn thương tích cho học sinh luôn nhận được sự quan tâm, hướng dẫn và nhắc nhở thường xuyên từ giáo viên và cha mẹ học sinh. Trong hoàn cảnh dạy học trực tuyến và qua truyền hình khi học sinh không thể thiếu các thiết bị điện tử như tivi, máy tính và điện thoại thông minh, vấn đề an toàn điện và thiết bị càng được quan tâm hơn khi nguy cơ mất an toàn cháy nổ và điện giật luôn hiện hữu.
Để đảm bảo an toàn cho học sinh nói chung, học sinh tiểu học nói riêng, thầy cô giáo cũng như cha mẹ học sinh cần lưu ý một số các yếu tố an toàn về điện như sau:
- Không vừa cắm sạc vừa sử dụng điện thoại thông minh (smartphone) để học. Cả sạc pin và học trực tuyến (thường qua mạng và có video), các bộ phận trong điện thoại phải làm việc ở cường độ cao, thiết bị sẽ tỏa nhiệt nhiều và liên tục trong thời gian dài. Việc này có thể dẫn đến pin bị phồng lên, có khả năng phát nổ. Ngoài ra, cũng có nhiều rủi ro từ củ sạc. Nhiều củ sạc không được thiết kế chuyên để vừa cấp điện cho pin, vừa duy trì hoạt động cho điện thoại, có khả năng gây ra cháy nổ. Hơn nữa, nếu củ sạc kém chất lượng cũng rất dễ gây ra cháy nổ chập điện.
- Không được chạm vào dây điện đứt rời hoặc dây điện bị hở
- Không được đưa ngón tay hoặc que đâm, chọc vào các ổ cắm điện
- Không chạm đến bất kỳ dụng cụ điện nào với tay ướt.
- Không nên sử dụng bất kỳ thiết bị điện hoặc rút phích cắm điện khi không được người lớn cho phép.
- Không được lấy dây điện, thiết bị điện làm đồ chơi
- Khi phát hiện các thiết bị chạy điện rơi vào chỗ có nước thì không được chạm tay vào mà phải báo ngay cho người lớn.
- Không tự tìm cách lấy các vật dụng khác rơi vào phải thiết bị điện
Để đảm bảo các nguyên tắc an toàn về điện và thiết bị, cha mẹ học sinh cần:
- Chủ động sạc điện thoại, máy tính đầy pin trước khi con vào lớp học.
- Thay mới pin khi có dấu hiệu "chai", thông thường tuổi thọ của pin từ 18- 20 tháng.
- Lựa chọn, lắp đặt thiết bị điện trong gia đình phải đảm bảo an toàn cho trẻ như: nên sử dụng ổ và phích cắm có 3 chân, 3 dây để chống rò rỉ điện; chọn các mẫu ổ cắm có nắp đậy hoặc gắn thêm nắp chống thấm khi lắp đặt; đặc biệt ổ cắm điện, công tắc nên được lắp đặt ở vị trí cao hơn 1,4m để trẻ không với tới được.
- Thường xuyên nhắc nhở, tư vấn, khuyến cáo các em về vấn đề an toàn thiết bị điện, an toàn trên môi trường mạng để trẻ có ý thức và lâu dần sẽ hình thành kỹ năng để tránh cho trẻ những nguy hiểm, tai nạn rình rập.
Giáo viên cũng cần phối hợp với cha mẹ học sinh để thường xuyến tư vấn, nhắc nhở học sinh về vấn đề an toàn thiết bị điện như đã nêu ở trên.
3.2 Một số lưu ý về an toàn sức khoẻ của trẻ em, học sinh
Khi học tập qua truyền hình hay trực tuyến, học sinh thường phải ngồi một chỗ và tiếp xúc gần với các thiết bị điện tử, tập trung vào màn hình máy tính, điện thoại hoặc tivi trong thời gian dài. Việc này có thể gây ra những tổn thương hoặc ảnh hưởng đến mắt và xương khớp của học sinh.
3.2.1 Lưu ý an toàn sức khoẻ khi học trực tuyến
Đối với sức khoẻ của mắt
Việc nhìn lâu vào các thiết bị điện tử chưa gây ra hỏng mắt ngay lập tức nhưng việc này làm cho mắt mệt mỏi và căng thẳng. Trung bình chúng ta chớp mắt 15 lần trong một phút nhưng khi tập trung nhìn vào màn hình, số lần chớp mắt giảm đi một nửa dẫn đến mắt khô và mỏi mệt. Các dấu hiệu khác có thể xuất hiện khi nhìn màn hình lâu có thể bao gồm: khô mắt, chảy nước mắt, nhìn thấy mờ hay hình đôi, đau đầu, đau cổ vai và đau lưng, mắt nhạy cảm với ánh sáng, mất tập trung Vì vậy, giáo viên và phụ huynh cần lưu ý giúp học sinh thực hiện kế hoạch học tập và nghỉ ngơi mắt hợp lý.
Giáo viên và phụ huynh có thể tham khảo quy tắc 20-20-2-20 sau đây:
- 20 - 20: Sau khi nhìn màn hình 20 phút thì nhìn xa 20 giây để mắt thư giãn. Trong thời gian này có thể tranh thủ uống nước (nước tinh khiết hoặc nước trà xanh hoa quả) giúp mắt đỡ khô hơn đồng thời có chất chống ô xy hoá catechins giúp tuyến lệ hoạt động tốt hơn làm trơn mắt hơn.
- 2- 20: Sau khi làm việc 2 tiếng trên thiết bị điện tử máy tính thì nên nghỉ ngơi từ 15 đến 20 phút và vận động trước khi quay lại sử dụng.
Ngoài thực hiện quy tắc 20-20-2-20, học sinh cũng có thể áp dụng một số mẹo nhỏ để giảm mệt mỏi cho mắt như: chủ động chớp mắt thường xuyên trong
lúc học, nhỏ mắt bằng nước muối 0,9% hoặc nước nhỏ mắt chuyên dụng chống khô mắt khi thấy mắt khô
Phụ huynh cũng cần hỗ trợ con trong việc thiết lập không gian học tập hợp lý, chẳng hạn như:
- Đặt màn hình xa khoảng 50cm (khoảng 1 cánh tay), và hơi thấp hơn tầm mắt một chút.
- Đặt máy ở vị trí sao cho màn hình không bị phản chiếu ánh sáng, gây loá mắt khó nhìn cho học sinh
- Lau màn hình nếu màn hình bụi và dơ để hình ảnh hiển thị trung thực, đúng đắn cũng giúp hạn chế tình trạng mỏi mắt, căng thẳng khi sử dụng máy tính
- Chỉnh ánh sáng màn hình hoặc ánh sáng đèn trong phòng sao cho không quá tương phản nhau.
- Hướng dẫn con trẻ áp dụng quy tắc 20-20-2-20
- Để giúp trẻ thực hiện được quy tắc 20-20-2-20, phụ huynh có thể sử dụng đồng hồ đếm ngược mỗi 20 phút (trên máy tính hoặc bằng đồng hồ hẹn giờ) giúp trẻ nhận biết được thời gian cần thư giãn mắt hoặc nghỉ ngơi vận động.
Đối với sức khoẻ cơ xương
Trẻ ngồi máy tính cũng cần chú ý tư thế ngồi như người dùng máy tính thông thường. Nói chung, trẻ cần ngồi nghiêm túc trên bàn ghế, hạn chế sử dụng máy tính dưới sàn nhà, trên giường trong thời gian dài. Khi ngồi thì không nên ngồi trong trạng thái vặn vẹo, dẫn tới cong cột sống và chữa trị rất tốn kém.
Do vóc dáng nhỏ bé, trẻ cần được sắm riêng bộ bàn ghế phù hợp với lứa tuổi. Ghế ngồi nên có chế độ điều chỉnh độ cao để có thể điều chỉnh tư thế sao cho mắt trẻ hơi cao hơn so với màn hình máy tính.
Tư thế ngồi học với máy tính nên thực hiện như sau:
- Điều chỉnh chiều cao của bàn và ghế sao cho cánh tay tạo thành góc vuông tại khuỷu tay khi sử dụng chuột hoặc gõ phím.
- Điều chỉnh chiều cao của ghế, tránh gò bó, quá cao hoặc quá thấp.
Nguồn ảnh: Freepik
- Điều chỉnh phần ghế dựa tiếp xúc với lưng cũng rất cần thiết. Nếu có điều kiện, bạn nên mua về loại ghế văn phòng, được thiết kế dành cho những người ngồi lâu trước màn hình máy tính. Tuy nhiên, chúng ta cũng cần chọn lựa đúng tiêu chuẩn nhằm tránh làm mỏi cơ bắp khi ngồi lâu.
- Tư thế ngồi cần thẳng lưng, không ngã ra sau cũng không ngả về phía trước quá. Xem hình minh hoạ phía dưới để biết tư thế ngồi học máy tính chuẩn.
Về tư thế của bàn tay:
- Giữ cánh tay vuông góc tại khuỷu tay khi bạn đánh máy, làm việc và các hoạt động khác liên quan tới bàn phím và chuột máy tính.
- Không tì đè lòng bàn tay vào bàn phím trong khi gõ máy. Hãy giữ chúng ngay sát phía trên để thuận tiện hơn và nhẹ nhàng nhấn xuống khi các ngón tay gõ phím.
- Không cần thiết dùng quá nhiều lực để giữ chuột. Thay vào đó, bạn hãy dùng cả bàn tay để giữ chuột và di chuyển chuột nhẹ nhàng.
Giáo viên và cha mẹ học sinh cần ghi nhớ các quy tắc khi làm việc với máy tính đã nêu ở trên, từ đó thường xuyên nhắc nhở học sinh thực hiện các quy tắc này để đảm bảo sức khoẻ. Đồng thời, phụ huynh có thể sưu tập các bài tập thể dục, bài nhảy sinh động để cho trẻ tập lúc giải lao.
3.2.2 Lưu ý an toàn khi học trên truyền hình
Học sinh lớp 1-2 được khuyến nghị học qua truyền hình thay vì học trực tuyến trên các thiết bị máy tính, điện thoại. Một số lưu ý khi học sinh học qua truyền hình:
- Thời lượng mỗi giờ học không quá 20 phút: Học trên truyền hình cũng là hình thức xem tivi, vậy nên mỗi ngày trẻ không nên xem quá 2h, mỗi lần xem khoảng 15-20 phút, mỗi lần cách nhau 5 đến 10 phút. Do đó, giáo viên cần thiết kế bài dạy với thời lượng phù hợp, tránh con trẻ phải tiếp xúc nhiều với tivi.
- Lịch phát sóng cần bố trí hợp lý, tránh giờ ăn, hoặc quá sớm quá muộn khiến sự tập trung của trẻ không cao, học tập không hiệu quả
Về phía gia đình, cha mẹ học sinh cũng cần phối hợp với nhà trường, hỗ trợ và hướng dẫn các con học qua truyền hình:
- Đảm bảo khoảng cách ngồi an toàn giữa học sinh và tivi: Khoảng cách an toàn thông thường gấp 4-6 lần đướng chéo màn hình tivi. Ví dụ: Nhà học sinh có
ti vi 60inch (tức là đường chéo màn hình là 40inch =1m), khi đó khoảng cách an toàn cho học sinh ngồi học qua tivi là từ 4m-6m.
- Lựa chọn tivi có màn hình hiển thị tốt, có khả năng hạn chế bức xạ điện tử cũng như có chức năng điều chỉnh ánh sáng nền tùy theo môi trường để tránh các tác hại cho mắt.
3.3 Một số lưu ý về an toàn trong không gian mạng
Vấn đề về an toàn trong không gian mạng cũng rất đáng lưu tâm khi cho trẻ học trực tuyến bởi đó là khi trẻ có cơ hội tiếp xúc với không gian mạng với nhiều thành phần người dùng và thông tin khác nhau. Kẻ xấu có thể lợi dụng tính hay tò mò để gửi những đường liên kết lạ về máy tính, điện thoại. Ở một số trường hợp, khi trẻ vô tình ấn phải những liên kết này có thể sẽ đưa virus hay mã độc về máy làm mất thông tin hoặc hư hại thiết bị.
Nguy cơ thứ hai, nghiệm trọng hơn là những đường liên kết có thể ẩn chứa những nội dung độc hại như bạo lực, khiêu dâm... Điều này có thể tổn hại đến tinh thần của trẻ hoặc dẫn trẻ vào những con đường tiêu cực trên môi trường số.
Vì vậy, một số lưu ý với cha mẹ và thầy cô trong quá trình dạy học trực tuyến để đảm bảo an toàn thông tin cho trẻ như sau:
- Cha mẹ nên xem lại lịch sử truy cập trên máy tính của trẻ sau mỗi ngày học để biết con đã vào những trang web hoặc ứng dụng nào, từ đó có thể có những điều chỉnh kịp thời
- Cân nhắc cài đặt các phần mềm quản lý máy tính, kiểm soát truy cập trên mạng để ngăn trẻ tiếp cận đến những nội dung không lành mạnh
- Cha mẹ có thể tạo thêm tài khoản cho con trên máy tính, như là một tài khoản phụ và giới hạn quyền truy cập. Khi đó, các hoạt động của con trên máy tính sẽ không hoặc ít ảnh hưởng đến dữ liệu trên tài khoản chính của phụ huynh.
- Phụ huynh cũng nên trao đổi cởi mở với con để nắm bắt được những tình huống xấu con đang gặp phải, từ đó thiết lập các quy tắc sử dụng thiết bị số với con.
Cả phụ huynh và giáo viên có thể phối hợp để:
- Hướng dẫn trẻ hoạt động trực tuyến: Tạo cơ hội ngoài giờ học cho con tương tásc an toàn với bạn bè, gia đình trực tuyến, từ đó có thể hướng dẫn con về cách ứng xử trên thế giới ảo, phân biệt tin giả, tin thật
- Khuyến khích hành vi lành mạnh: Khuyến khích những hành vi giao tiếp, cư xử tốt của trẻ trên môi trường trực tuyến, đặc biệt trong những cuộc gọi video
- Cho trẻ thể hiện bản thân: Động viên trẻ tận dụng các công nghệ số để làm những việc có ích như xem video tập thể dục, vận động thể chất. Đồng thời không quên cân bằng giữa các hoạt động trên mạng và ngoài đời thật.
3.4 Sự phối hợp giữa giáo viên và cha mẹ học sinh trong dạy học trực tuyến và dạy học qua truyền hình
Quá trình học trực tuyến thường xuyên gặp phải nhiều sự cố không mong muốn như học sinh quên giờ vào lớp, kết nối Internet kém, thiết bị trục trặc Điều
này cần có sự hỗ trợ và kết nối giữa giáo viên và cha mẹ học sinh để tháo gỡ, tránh cho trẻ gặp áp lực trong quá trình học trực tuyến.
Về phía gia đình, cha mẹ nên:
- Thường xuyên đôn đốc, nhắc nhở con vào học theo thời khoá biểu
- Đảm bảo các thiết bị và đường truyền mạng trước và trong giờ học
- Kết nối với giáo viên qua các kênh liên lạc như điện thoại, zalo, viber để thông tin trao đổi kịp thời giữa các bên khi có sự cố
- Nếu có điều kiện, cha mẹ học sinh nên để ý, giám sát học sinh trong suốt quá trình học tại nhà.
- Phụ huynh học sinh cũng thường xuyên liên lạc với giáo viên để cập nhật tình hình của con em mình, đồng thời tìm ra giải pháp khắc phục những khó khăn nếu có.
- Phụ huynh học sinh cũng nên trau dồi kiến thức CNTT để có thể phối hợp với giáo viên, giúp con học tập tốt hơn.
Về phía giáo viên:
- Giáo viên không nên sử dụng quá nhiều công cụ trong dạy học trực tuyến, một phần gây khó khăn cho học sinh khi phải tìm hiểu và sử dụng nhiều công cụ, mất thời gian. Điều này cũng gây khó khăn và mệt mỏi cho cha mẹ học sinh, bởi với học sinh nhỏ tuổi, hầu hết việc học trực tuyến đều cần sự hướng dẫn của bố mẹ
- Nhà trường cũng cần có cơ chế quản lý linh động, sắp xếp thời khoá biểu phù hợp với nội dung chương trình và điều kiện, hoàn cảnh của học sinh
- Giáo viên cũng cần sát sao, đôn đốc học sinh hoàn thành bài tập nhiều hơn. Tuy nhiên, cũng không vì quá nôn nóng đạt được kết quả mà gây áp lực cho học sinh. Cần thấu hiểu hoàn cảnh và chia sẻ với học sinh trong những trường hợp khó khăn.
- Với dạy học trên truyền hình, thời lượng 35 phút dạy trên truyền hình nên bài giảng mới chỉ là giới thiệu kiến thức cơ bản và tương tác một chiều. Do đó, giáo Vậy nên nguy cơ tai nạn nghề nghiệp là rất lớn nếu như không có sự chia sẻ
và thông cảm của các bậc phụ huynh, hiện nay các thầy cô đang khá áp lực và căng thẳng.
- Giáo viên cũng cần nâng cao kỹ năng công nghệ thông tin để giúp học sinh học tập trực tuyến và qua truyền hình đạt hiệu quả cao.
Tin khác
Tin nóng
Quê tôi


